比色分析

比色分析
fēn
tỷ sắc phân tích

phân tích so màu; phân tích đo màu (colorimetric)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân tích so màu; phân tích đo màu (colorimetric)

    • Phân tích so màu là một phương pháp phân tích hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.