比武

比武
tỷ võ

thi võ; so tài võ thuật

3 nghĩa#18779
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thi võ; so tài võ thuật

    • Họ đang thi đấu võ thuật.

  2. động từ

    thi võ; thi đấu võ thuật

  3. động từ

    thi võ; so tài võ nghệ

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.