- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
so sánh với; ví như
so sánh với; ví như
Anh ấy ví cuộc sống như một vở kịch.
so sánh với; ví như
Anh ấy ví cuộc đời như một chuyến đi.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
so sánh với; ví như
so sánh với; ví như
Anh ấy ví cuộc sống như một vở kịch.
so sánh với; ví như
Anh ấy ví cuộc đời như một chuyến đi.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.