Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
/
毒肽
毒肽
độc thái
độc peptide; phallotoxin (hóa sinh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
độc peptide; phallotoxin (hóa sinh)
- 。
Phallotoxin là một hợp chất độc hại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ毒肽
Phồn thể毒
độc thái
độc peptide; phallotoxin (hóa sinh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
độc peptide; phallotoxin (hóa sinh)
- 。
Phallotoxin là một hợp chất độc hại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.