毒瘾

毒瘾
yǐn
độc ẩn

nghiện ma túy

1 nghĩa#16319
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghiện ma túy

    • Anh ấy bị nghiện ma túy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(mẹ, nguồn gốc)BỘ
  • (biến thể)(cỏ độc, cây có hại (hình biến thể))HỘI Ý

Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.