Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
/
毒株
毒株
độc chu
chủng virus; chủng độc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủng virus; chủng độc
- 。
Chủng virus này rất nguy hiểm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ毒株
Phồn thể毒
độc chu
chủng virus; chủng độc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủng virus; chủng độc
- 。
Chủng virus này rất nguy hiểm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.