毒性

毒性
xìng
độc tính

độc tính; tính độc hại

1 nghĩa#24140
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độc tính; tính độc hại

    • Loại hóa chất này có độc tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(mẹ, nguồn gốc)BỘ
  • (biến thể)(cỏ độc, cây có hại (hình biến thể))HỘI Ý

Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.