每年
每年
mỗi niên
mỗi năm; hằng năm
3 nghĩa#2693
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
mỗi năm; hằng năm
中一年发生一次的;年年都有的yī nián fāshēng yī cì de;niánnián dōu yǒu de
- 。
Tôi đi Trung Quốc mỗi năm.
- 貳副trạng từ
mỗi năm; hằng năm
中每一年;一年一次měi yī nián;yī nián yī cì
- 參副trạng từ
hàng năm; mỗi năm
中一年一次,每一个年份都这样yī nián yī cì, měi yī ge niánfèn dōu zhèyàng
Đang tải…
每年
Phồn thể每
mỗi niên
mỗi năm; hằng năm
3 nghĩa#2693
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
mỗi năm; hằng năm
中一年发生一次的;年年都有的yī nián fāshēng yī cì de;niánnián dōu yǒu de
- 。
Tôi đi Trung Quốc mỗi năm.
- 貳副trạng từ
mỗi năm; hằng năm
中每一年;一年一次měi yī nián;yī nián yī cì
- 參副trạng từ
hàng năm; mỗi năm
中一年一次,每一个年份都这样yī nián yī cì, měi yī ge niánfèn dōu zhèyàng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.