Tới nội dung chính

每年

每年
měinián
mỗi niên

mỗi năm; hằng năm

3 nghĩa#2693
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    mỗi năm; hằng năm

    中一年发生一次的;年年都有的yī nián fāshēng yī cì de;niánnián dōu yǒu de

    • 。

      Tôi đi Trung Quốc mỗi năm.

  2. 貳副trạng từ

    mỗi năm; hằng năm

    中每一年;一年一次měi yī nián;yī nián yī cì

  3. 參副trạng từ

    hàng năm; mỗi năm

    中一年一次,每一个年份都这样yī nián yī cì, měi yī ge niánfèn dōu zhèyàng

每
měi
mỗi
BỘ THỦ⽏
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu