每个
每个
mỗi cá
mỗi; từng
1 nghĩa#452
NGHĨA
NGHĨA
- 壹代đại từ
mỗi; từng
中指所有的人或事物,一个接一个zhǐ suǒyǒu de rén huò shìwù, yī ge jiēzhe yī ge
- 。
Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.
Đang tải…
每个
Phồn thể每個
mỗi cá
mỗi; từng
1 nghĩa#452
NGHĨA
NGHĨA
- 壹代đại từ
mỗi; từng
中指所有的人或事物,一个接一个zhǐ suǒyǒu de rén huò shìwù, yī ge jiēzhe yī ge
- 。
Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.