- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý
Mỗi người đều có một người mẹ, nên 每 mang hình dáng của 母.
mỗi; từng
mỗi; từng
中指所有的人或事物,一个接一个zhǐ suǒyǒu de rén huò shìwù, yī ge jiēzhe yī ge
Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.
mỗi; từng
mỗi; từng
中指所有的人或事物,一个接一个zhǐ suǒyǒu de rén huò shìwù, yī ge jiēzhe yī ge
Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.