母线

母线
xiàn
mẫu tuyến

đường sinh; thanh cái (điện)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đường sinh; thanh cái (điện)

    • Thanh cái là một phần quan trọng của hệ thống điện.

  2. danh từ

    đường sinh (trong hình học); thanh cái (trong điện)

    • Đường sinh là một phần của hình nón.

  3. danh từ

    thanh cái; bus (trong điện tử); đường mẹ (hình học)

  4. danh từ

    thanh cái; thanh dẫn điện; đường mẹ (trong hình học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.