母校
母校
mẫu hiệu
trường mẹ; trường cũ (nơi mình từng học)
1 nghĩa#42685
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trường mẹ; trường cũ (nơi mình từng học)
- 。
Tôi yêu trường cũ của tôi.
Đang tải…
母校
Phồn thể母
mẫu hiệu
trường mẹ; trường cũ (nơi mình từng học)
1 nghĩa#42685
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trường mẹ; trường cũ (nơi mình từng học)
- 。
Tôi yêu trường cũ của tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.