母板

母板
bǎn
mẫu bản

bo mạch chủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bo mạch chủ

    • Bo mạch chủ của máy tính bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.