母丧

母丧
sāng
mẫu tang

tang mẹ; mẫu tang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tang mẹ; mẫu tang

    • Anh ấy về nhà vì mẹ mất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.