- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
(lóng) mẹ; má (từ tiếng Nhật)
(lóng) mẹ; má (từ tiếng Nhật)
Tôi yêu mẹ của tôi.
(lóng) mẹ; má (từ tiếng Nhật)
(lóng) mẹ; má (từ tiếng Nhật)
Tôi yêu mẹ của tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.