母上

母上
shàng
mẫu thượng

(lóng) mẹ; má (từ tiếng Nhật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) mẹ; má (từ tiếng Nhật)

    • Tôi yêu mẹ của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.