殡车

殡车
bìnchē
tấn xa

xe tang; xe chở linh cữu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe tang; xe chở linh cữu

    • Xe tang đã đi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.