殚闷

殚闷
dānmèn
đàn muộn

ngất; bất tỉnh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ngất; bất tỉnh

  2. động từ

    ngất; chóng mặt; choáng váng

  3. động từ

    bất tỉnh; ngất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.