殉国

殉国
xùnguó
tuẫn quốc

hi sinh vì Tổ quốc; tuẫn quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hi sinh vì Tổ quốc; tuẫn quốc

    • Anh ấy đã tuẫn quốc vì đất nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.