Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
/
死账
死账
tử trướng
tài khoản ngân hàng không hoạt động; nợ khó đòi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài khoản ngân hàng không hoạt động; nợ khó đòi
- 。
Tài khoản chết này đã lâu rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ
- 長trướng/trường(dài, lớn lên)HÌNH THANH
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
死账
Phồn thể死賬
tử trướng
tài khoản ngân hàng không hoạt động; nợ khó đòi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài khoản ngân hàng không hoạt động; nợ khó đòi
- 。
Tài khoản chết này đã lâu rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 死sǐqua đời; từ trần
- 残cánphá hủy; làm hỏng
- 殓liànliệm (thi thể); khâm liệm
- 㱩dúphá thai; nạo thai nhân tạo
- 㱮huìlở loét; loét (dạng cũ)
- 歹dǎikhông tốt; xấu; bất thiện
- 歺cānbữa ăn; ăn
- 歼jiāntiêu diệt toàn bộ; xóa sổ hoàn toàn
- 歾mòkết thúc; chấm dứt
- 殁mòkết thúc; chấm dứt
- 殂cúqua đời; từ trần
- 殃yāngtai họa; kiếp nạn; cướp đoạt