死账

死账
zhàng
tử trướng

tài khoản ngân hàng không hoạt động; nợ khó đòi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài khoản ngân hàng không hoạt động; nợ khó đòi

    • Tài khoản chết này đã lâu rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.