Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
/
死藤水
死藤水
tử đằng thuỷ
ayahuasca (thức uống lễ nghi từ cây dây leo, dùng trong nghi lễ tâm linh của thổ dân Nam Mỹ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ayahuasca (thức uống lễ nghi từ cây dây leo, dùng trong nghi lễ tâm linh của thổ dân Nam Mỹ)
- 。
Ayahuasca là một loại thuốc gây ảo giác.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ死藤水
Phồn thể死
tử đằng thuỷ
ayahuasca (thức uống lễ nghi từ cây dây leo, dùng trong nghi lễ tâm linh của thổ dân Nam Mỹ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ayahuasca (thức uống lễ nghi từ cây dây leo, dùng trong nghi lễ tâm linh của thổ dân Nam Mỹ)
- 。
Ayahuasca là một loại thuốc gây ảo giác.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 死sǐqua đời; từ trần
- 残cánphá hủy; làm hỏng
- 殓liànliệm (thi thể); khâm liệm
- 㱩dúphá thai; nạo thai nhân tạo
- 㱮huìlở loét; loét (dạng cũ)
- 歹dǎikhông tốt; xấu; bất thiện
- 歺cānbữa ăn; ăn
- 歼jiāntiêu diệt toàn bộ; xóa sổ hoàn toàn
- 歾mòkết thúc; chấm dứt
- 殁mòkết thúc; chấm dứt
- 殂cúqua đời; từ trần
- 殃yāngtai họa; kiếp nạn; cướp đoạt