Tới nội dung chính

死板

死板
sǐbǎn
tử bản

cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi

2 nghĩa#31154
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi

    • 。

      Anh ấy là một người rất cứng nhắc.

  2. 貳形tính từ

    cứng đờ; cứng nhắc; (bóng) bế tắc

死
sǐ
tử
BỘ THỦ⽍
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu