死板

死板
bǎn
tử bản

cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi

2 nghĩa#31154
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi

    • Anh ấy là một người rất cứng nhắc.

  2. tính từ

    cứng đờ; cứng nhắc; (bóng) bế tắc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.