死党

死党
dǎng
tử đảng

bạn thân thiết; bạn chí cốt

3 nghĩa#21244
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn thân thiết; bạn chí cốt

    • Chúng tôi là bạn thân.

  2. danh từ

    bạn thân thiết; bạn chí cốt; người bạn không thể tách rời

    • Anh ấy là người bạn thân nhất của tôi.

  3. danh từ

    bạn thân thiết; tay chân trung thành; đồng bọn ruột

    • Họ là bạn thân của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.