死产

死产
chǎn
tử sản

thai chết lưu; sinh con chết (chết lưu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thai chết lưu; sinh con chết (chết lưu)

    • Thai chết lưu là khi thai nhi chết trước hoặc trong khi sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.