Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正骨
正骨
chính cốt
nắn xương; chỉnh cốt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nắn xương; chỉnh cốt
- 。
Anh ấy đi bệnh viện nắn xương.
- 貳名danh từ
nắn xương; chỉnh cốt (phương pháp chỉnh trị xương trong y học cổ truyền)
- 。
Anh ấy đi bệnh viện để nắn xương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正骨
Phồn thể正
chính cốt
nắn xương; chỉnh cốt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nắn xương; chỉnh cốt
- 。
Anh ấy đi bệnh viện nắn xương.
- 貳名danh từ
nắn xương; chỉnh cốt (phương pháp chỉnh trị xương trong y học cổ truyền)
- 。
Anh ấy đi bệnh viện để nắn xương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.