Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正正
正正
chính chính
sạch sẽ; gọn gàng
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sạch sẽ; gọn gàng
- 。
Chữ của anh ấy viết rất ngay ngắn.
- 貳形tính từ
ngăn nắp; có trật tự; giếng (nước)
- 。
Anh ấy sắp xếp sách vở rất ngăn nắp.
- 參副trạng từ
đúng lúc; vừa đúng; chính xác
- 。
Bạn đến đúng lúc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正正
Phồn thể正
chính chính
sạch sẽ; gọn gàng
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sạch sẽ; gọn gàng
- 。
Chữ của anh ấy viết rất ngay ngắn.
- 貳形tính từ
ngăn nắp; có trật tự; giếng (nước)
- 。
Anh ấy sắp xếp sách vở rất ngăn nắp.
- 參副trạng từ
đúng lúc; vừa đúng; chính xác
- 。
Bạn đến đúng lúc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.