Tới nội dung chính

正月

正月
Zhēngyuè
chinh nguyệt

tháng Giêng (âm lịch)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tháng Giêng (âm lịch)

    • 。

      Ngày rằm tháng Giêng là Tết Nguyên Tiêu.

正
zhēng
chinh
BỘ THỦ⽌
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu