Tới nội dung chính

橧

橧
zēng
tăng
⽊bộ mộc · 16 nét

nhà sàn; chỗ ở trên cọc gỗ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà sàn; chỗ ở trên cọc gỗ

橧
zēng
tăng
BỘ THỦ⽊
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu