Tới nội dung chính

樴

樴
zhí
chức
⽊bộ mộc · 16 nét

cọc; chốt; nêm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cọc; chốt; nêm

  2. 貳名danh từ

    cọc; cột nhỏ

樴
zhí
chức
BỘ THỦ⽊
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu