jiǎ
giả
bộ mộc · 14 nét

cây chè (Thea sinensis)

4 nghĩa#26693
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây chè (Thea sinensis)

  2. danh từ

    cây chè (tên cổ cho Camellia sinensis)

  3. danh từ

    cây thôi (Catalpa); cây chè cổ (văn)

    • Cây Catalpa là một loại cây đẹp.

  4. danh từ

    cây bụi thường xanh nhỏ (Mallotus japonicus)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.