Tới nội dung chính

楯

楯
shǔn
thuẫn
⽊bộ mộc · 13 nét

kéo ra; rút ra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kéo ra; rút ra

  2. 貳名danh từ

    thanh chắn ngang; lan can ngang

楯
shǔn
thuẫn
BỘ THỦ⽊
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu