jié
kiệt
bộ mộc · 13 nét

cái chốt; cái nêm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cái chốt; cái nêm

  2. danh từ

    thẻ ghi số; thẻ đếm

  3. danh từ

    điểm số; phân số (toán học)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.