bēi
ty
bộ mộc · 12 nét

cây sồi dẻ (Fagus sylvatica)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây sồi dẻ (Fagus sylvatica)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.