Tới nội dung chính

棯

棯
rěn
nhẫm
⽊bộ mộc · 12 nét

cây táo tàu; cây táo đỏ (Ziziphus jujuba)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây táo tàu; cây táo đỏ (Ziziphus jujuba)

棯
rěn
nhẫm
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu