Tới nội dung chính

棫

棫
yù
vực
⽊bộ mộc · 12 nét

cây sồi (một loại cây họ sồi)

2 nghĩa#37369
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây sồi (một loại cây họ sồi)

    • 。

      Cây vực là một loại cây.

  2. 貳名danh từ

    cây bụi gai (một loài cây bụi có gai)

棫
yù
vực
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu