Tới nội dung chính

棨

棨
qǐ
khể
⽊bộ mộc · 12 nét

thẻ thông hành; thẻ qua cửa ải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thẻ thông hành; thẻ qua cửa ải

棨
qǐ
khể
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu