Tới nội dung chính

棘

棘
jí
cức
⽊bộ mộc · 12 nét

gai; gai nhọn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gai; gai nhọn

    • !

      Cẩn thận gai nhọn!

棘
jí
cức
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu