cức
bộ mộc · 12 nét

gai; gai nhọn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gai; gai nhọn

    • Cẩn thận gai nhọn!

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.