Tới nội dung chính

棐

棐
fěi
phỉ
⽊bộ mộc · 12 nét

cây phỉ (Torreya nucifera)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây phỉ (Torreya nucifera)

  2. 貳动động từ

    giúp đỡ; hỗ trợ (văn)

棐
fěi
phỉ
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu