Tới nội dung chính

梩

梩
lí
tỷ
⽊bộ mộc · 11 nét

giỏ đựng đất; sọt xúc đất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giỏ đựng đất; sọt xúc đất

    • 。

      Cái sọt này rất nặng.

  2. 貳名danh từ

    cái xẻng; cái mai

    • 。

      Anh ấy dùng xẻng để đào đất.

梩
lí
tỷ
BỘ THỦ⽊
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu