Tới nội dung chính

梡

梡
kuǎn
khoản
⽊bộ mộc · 11 nét

cây di (một loại cây)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây di (một loại cây)

  2. 貳名danh từ

    bệ đỡ (dùng trong tế lễ)

梡
kuǎn
khoản
BỘ THỦ⽊
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu