Tới nội dung chính

梐

梐
bì
bệ
⽊bộ mộc · 11 nét

trại; đồn lũy; làng (có hàng rào bảo vệ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trại; đồn lũy; làng (có hàng rào bảo vệ)

梐
bì
bệ
BỘ THỦ⽊
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu