zào
bộ mộc · 11 nét

cây bồ kết (Gleditsia sinensis)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây bồ kết (Gleditsia sinensis)

  2. danh từ

    now written zào jiá 皂莢|皂荚

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.