bộ mộc · 11 nét

vắt ra; ép ra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vắt ra; ép ra

  2. động từ

    chiết xuất; lấy ra

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.