Tới nội dung chính

梊

梊
dì
⽊bộ mộc · 11 nét

vắt ra; ép ra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vắt ra; ép ra

  2. 貳动động từ

    chiết xuất; lấy ra

梊
dì
BỘ THỦ⽊
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu