Tới nội dung chính

桯

桯
tīng
thinh
⽊bộ mộc · 11 nét

bàn đầu giường; kệ cạnh giường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bàn đầu giường; kệ cạnh giường

桯
tīng
thinh
BỘ THỦ⽊
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu