jiàn
bộ mộc · 10 nét

hàng rào; hàng rào bao quanh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng rào; hàng rào bao quanh

  2. danh từ

    hàng rào cọc gỗ; hàng dậu

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.