di
bộ mộc · 10 nét

cây shadbush; cây shadberry (chi Amelanchier)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây shadbush; cây shadberry (chi Amelanchier)

  2. danh từ

    tên gọi chuồng ngựa thời Hán

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.