Tới nội dung chính

柶

柶
sì
tứ
⽊bộ mộc · 9 nét

thìa; muỗng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thìa; muỗng

    • 。

      Làm ơn cho tôi một cái thìa.

  2. 貳

    muôi; thìa; muỗng

柶
sì
tứ
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu