Tới nội dung chính

柤

柤
zhā
tra
⽊bộ mộc · 9 nét

quả táo gai; cây sơn tra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quả táo gai; cây sơn tra

    • 。

      Táo gai là một loại thực vật thuộc họ hoa hồng.

  2. 貳名danh từ

    mộc qua Nhật Bản (Chaenomeles japonica)

柤
zhā
tra
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu