zhí
trật
bộ mộc · 9 nét

ngưỡng cửa; bậc cửa; chỗ trũng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngưỡng cửa; bậc cửa; chỗ trũng

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.