Tới nội dung chính

柅

柅
nǐ
nỉ
⽊bộ mộc · 9 nét

cây di (một loại cây)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây di (một loại cây)

  2. 貳动động từ

    dừng lại; đình chỉ; chấm dứt

柅
nǐ
nỉ
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu