Tới nội dung chính

枣

枣
zǎo
táo
⽊bộ mộc · 8 nét

quả táo tàu; táo đỏ (Ziziphus jujuba)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quả táo tàu; táo đỏ (Ziziphus jujuba)

    • 。

      Tôi thích ăn táo tàu.

枣
zǎo
táo
BỘ THỦ⽊
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu