Tới nội dung chính

枙

枙
è
⽊bộ mộc · 8 nét

mắt gỗ; u gỗ (chỗ thắt nút trên thân cây)

1 nghĩa#41864
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mắt gỗ; u gỗ (chỗ thắt nút trên thân cây)

枙
è
BỘ THỦ⽊
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu